Trang chủ › Tìm hiểu › Hướng dẫn chọn kính mắt phù hợp
HƯỚNG DẪN
Hướng dẫn chọn kính mắt phù hợp với từng khuôn mặt và độ cận
- Chiết suất theo độ cận: dưới 3 độ dùng 1.60, 3-5 độ dùng 1.67, trên 5 độ dùng 1.74.
- 5 dạng khuôn mặt phổ biến, mỗi dạng hợp một kiểu dáng gọng khác nhau.
- Đo mắt luôn nên đi trước khi chọn gọng, không phải ngược lại.
Vì sao chọn đúng kính quan trọng hơn nhiều người nghĩ
Tỷ lệ cận thị ở Việt Nam đang tăng nhanh. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, khoảng 80-90% trẻ em ở châu Á, trong đó có Việt Nam, có thể bị cận thị vào năm 2050. Ở khu vực thành thị, tỷ lệ cận thị hiện đã ở mức 20-40%, một số trường tại Hà Nội và TP.HCM ghi nhận tới 50% học sinh mắc tật khúc xạ (nguồn: suckhoedoisong.vn dẫn số liệu WHO, 2024). Nghĩa là cứ khoảng 2-5 người bạn gặp trên phố, nhiều khả năng có ít nhất một người đang đeo kính hoặc cần đeo kính.
Với số người đeo kính ngày càng nhiều, một cặp kính chọn sai không chỉ là chuyện thẩm mỹ. Gọng không hợp mặt khiến người đeo ngại soi gương, dễ bỏ xó kính trong ngăn kéo. Tròng sai chiết suất khiến mắt kính dày cộm, nặng mũi, đeo vài giờ đã khó chịu. Hai vấn đề này giải quyết được ngay từ bước chọn, không cần đợi tới lúc mang về mới nhận ra.
Bước 1: Xác định khuôn mặt trước khi chọn gọng
Nguyên tắc cũ nhưng vẫn đúng: gọng kính nên bù cho đường nét khuôn mặt, không lặp lại nó. Mặt tròn hợp gọng có góc cạnh để tạo chiều dài thị giác. Mặt vuông hợp gọng bo tròn để làm mềm các góc cạnh. Việc đầu tiên là tự nhận diện khuôn mặt mình thuộc dạng nào.
Năm dạng khuôn mặt phổ biến
Đứng trước gương, kéo tóc ra sau, nhìn thẳng và so sánh chiều rộng trán, gò má, hàm:
- Mặt tròn: chiều rộng và chiều dài gần bằng nhau, đường viền hàm mềm, không có góc rõ.
- Mặt vuông: trán, gò má và hàm rộng gần bằng nhau, đường viền hàm có góc rõ.
- Mặt trái xoan (oval): trán hơi rộng hơn hàm, đường nét cân đối, cằm hơi thon.
- Mặt trái tim: trán rộng nhất, thon dần xuống cằm nhọn.
- Mặt dài (chữ nhật): chiều dài khuôn mặt rõ rệt hơn chiều rộng, trán, gò má và hàm gần bằng nhau về độ rộng.
Không phải ai cũng rơi đúng một dạng — nhiều người là dạng lai giữa hai kiểu, lúc đó nhìn vào đường hàm là yếu tố quyết định nhiều nhất.
Bảng gợi ý dáng gọng theo khuôn mặt
| Khuôn mặt | Dáng gọng nên chọn | Dáng nên tránh |
|---|---|---|
| Mặt tròn | Gọng vuông, gọng chữ nhật, gọng có góc rõ | Gọng tròn, gọng nhỏ (làm mặt trông tròn hơn) |
| Mặt vuông | Gọng tròn, gọng oval, gọng bo góc mềm | Gọng vuông cứng, gọng góc nhọn |
| Mặt trái xoan | Hầu hết dáng gọng đều hợp, kể cả gọng cân đối | Gọng quá to che mất đường nét tự nhiên |
| Mặt trái tim | Gọng đáy nhẹ, gọng browline (viền trên đậm) | Gọng nặng phần trên, làm trán trông rộng hơn |
| Mặt dài | Gọng to bản, gọng có thanh ngang giữa hai tròng | Gọng nhỏ, gọng hẹp (kéo dài thêm khuôn mặt) |
Bảng này là điểm bắt đầu, không phải luật cứng. Tại Manh Long Optical, khách được thử trực tiếp nhiều dáng gọng khác nhau trước khi quyết định, vì ảnh trên mạng và cảm giác đeo thật thường khác nhau, nhất là với người có khuôn mặt lai giữa hai dạng. Nếu thuộc dạng mặt tròn, có thể xem thêm hướng dẫn chọn gọng riêng cho mặt tròn, gồm cả bảng gợi ý chi tiết và các mẫu gọng đang có tại cửa hàng.
Bước 2: Hiểu độ cận của mình trước khi chọn tròng
Chọn xong dáng gọng, bước tiếp theo dễ bị bỏ qua nhất là chiết suất tròng kính. Đây là yếu tố quyết định tròng dày hay mỏng, nặng hay nhẹ — và ảnh hưởng trực tiếp tới việc gọng mỏng bạn vừa chọn có đeo được thoải mái hay không.
Chiết suất là gì, và vì sao độ cận cao cần chiết suất cao
Chiết suất (index) đo khả năng bẻ ánh sáng của tròng kính. Chiết suất càng cao, tròng càng mỏng với cùng độ cận, vì vật liệu bẻ ánh sáng hiệu quả hơn nên không cần dùng nhiều vật liệu như tròng chiết suất thấp. Ngược lại, chiết suất thấp thì rẻ hơn nhưng với độ cận cao sẽ cho ra tròng dày, nặng, mép tròng lồi rõ khi nhìn nghiêng.
Bảng tra chiết suất theo độ cận
| Độ cận | Chiết suất nên chọn | Vì sao |
|---|---|---|
| Dưới 3 độ | 1.60 | Đủ mỏng, giá hợp lý, không cần chiết suất cao hơn |
| 3-5 độ | 1.67 | Cân bằng giữa độ mỏng và chi phí |
| Trên 5 độ, hoặc dùng gọng không viền | 1.74 | Mỏng nhất trong các lựa chọn phổ biến, cần thiết khi độ cao vì tròng 1.60 sẽ quá dày và nặng; gọng không viền cần tròng mỏng để không lộ mép quá dày |
Nếu độ cận thấp mà chọn chiết suất cao nhất, bạn sẽ trả thêm tiền cho một lợi ích gần như không nhận ra được — chênh lệch độ mỏng giữa 1.60 và 1.74 ở độ cận 1-2 rất nhỏ. Ngược lại, độ cận cao mà tiếc tiền chọn chiết suất thấp, tròng sẽ dày và nặng tới mức khó chịu khi đeo cả ngày. Tại Manh Long Optical, bước đo mắt luôn đi trước bước chọn gọng, vì biết chính xác độ cận mới tư vấn đúng được chiết suất và tránh chọn phải gọng không phù hợp với độ dày tròng.
Bước 3: Chọn chất liệu gọng phù hợp lối sống
Song song với chiết suất tròng, chất liệu gọng quyết định độ bền và cảm giác đeo hằng ngày. Bốn chất liệu phổ biến, mỗi loại hợp một kiểu người dùng khác nhau:
- Titanium: nhẹ nhất trong các chất liệu, bền, không gỉ, phù hợp người đeo kính cả ngày hoặc có làn da nhạy cảm dễ dị ứng kim loại thường. Giá thường nhỉnh hơn các chất liệu khác.
- Acetate (nhựa): dày dặn hơn, nhiều màu sắc và hoa văn, tạo khối rõ cho khuôn mặt. Hợp người thích gọng có cá tính, không ngại gọng hơi nặng hơn titanium.
- Nhựa dẻo: linh hoạt, khó gãy khi va đập nhẹ, thường dùng cho gọng trẻ em hoặc người hoạt động nhiều.
- Kim loại: mảnh, nhẹ, tạo cảm giác thanh lịch, giá thường dễ tiếp cận hơn titanium.
Tại Manh Long Optical, cả bốn chất liệu đều có trong khoảng 1.000 mẫu gọng đang bày tại cửa hàng, giá dao động 550.000-3.500.000đ tuỳ chất liệu và kiểu dáng. Nhân viên thường hỏi bạn đeo kính bao nhiêu tiếng một ngày và có tiền sử dị ứng kim loại không, trước khi gợi ý chất liệu cụ thể.
Bước 4: Cân nhắc thêm tròng chức năng nếu cần
Sau khi đã chọn được gọng và chiết suất cơ bản, một số người cần thêm lớp phủ hoặc tính năng đặc biệt tuỳ vào công việc và lối sống:
- Tròng chống ánh sáng xanh: phù hợp người dùng máy tính hoặc điện thoại nhiều giờ mỗi ngày, giúp giảm mỏi mắt khi nhìn màn hình liên tục — không phải giải pháp chữa bệnh về mắt. (Đọc thêm: Kính chống ánh sáng xanh có thực sự cần thiết không?)
- Tròng đổi màu (photochromic): tự sẫm màu khi ra nắng, tự trong lại khi vào nhà — tiện cho người thường xuyên di chuyển trong ngoài trời. (Đọc thêm: So sánh tròng kính đổi màu và tròng polarized)
- Tròng đa tròng (progressive): dành cho người vừa cần nhìn xa vừa cần nhìn gần (thường sau 40 tuổi), một tròng xử lý được nhiều khoảng cách, không cần đổi kính liên tục.
Những tính năng này là lựa chọn thêm, không bắt buộc — chọn theo đúng nhu cầu thật sự sẽ tiết kiệm hơn là mua theo tâm lý "càng nhiều tính năng càng tốt".
Sai lầm thường gặp khi chọn kính
Vài lỗi lặp lại nhiều nhất khi khách tự chọn kính mà không đo mắt hoặc không thử trực tiếp trước:
- Chọn gọng theo ảnh trên mạng, không thử tại chỗ. Ảnh phẳng không phản ánh đúng cách gọng ôm theo cấu trúc gương mặt thật, nhất là độ nhô của sống mũi và khoảng cách hai thái dương.
- Bỏ qua bước đo mắt vì nghĩ "độ cận vẫn như cũ". Độ cận có thể thay đổi sau 12 tháng, kể cả ở người lớn. Đeo tròng sai độ trong thời gian dài dễ gây mỏi mắt, đau đầu.
- Chọn chiết suất thấp nhất để tiết kiệm, dù độ cận cao. Tiết kiệm được một khoản nhỏ ban đầu nhưng phải sống với cặp kính dày, nặng mỗi ngày trong ít nhất một năm tới.
- Mua gọng không viền khi độ cận cao mà chưa hỏi tư vấn. Gọng không viền cần tròng đủ mỏng để mép tròng không lộ quá dày — độ cận cao mà chiết suất không đủ cao sẽ khiến mép tròng nhìn thấy rõ, mất thẩm mỹ của kiểu gọng này.
Quy trình chọn kính nên diễn ra thế nào
Thứ tự đúng, ngược lại với thói quen phổ biến là chọn gọng trước: đo mắt trước, chọn chiết suất theo độ cận, sau đó mới thử gọng theo khuôn mặt và chất liệu ưng ý. Tại Manh Long Optical, quy trình một lượt ghé cửa hàng thường gồm ba bước: đo mắt chuyên sâu miễn phí (khúc xạ tự động, thử kính bằng khung thử, kiểm tra thị lực hai mắt và độ loạn, khoảng 20-30 phút), tư vấn dáng gọng theo khuôn mặt và chiết suất phù hợp độ cận vừa đo, rồi cắt và lắp kính — đơn tròng lấy trong ngày, các loại tròng cần đặt hãng thì hẹn ngày quay lại lấy.
Đo mắt được thực hiện miễn phí kể cả khi bạn chưa chắc có mua kính hay không, và đo lại miễn phí không giới hạn số lần sau đó — nên không cần ngại việc "đo xong không mua thì ngại".
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu nên đo mắt lại một lần để chọn kính mới?
Người lớn nên đo lại mỗi 12 tháng, trẻ em hoặc người có độ tăng nhanh thì 6 tháng một lần. Dấu hiệu cần đo sớm hơn là nhìn mờ khi đeo kính cũ, mỏi mắt thường xuyên hoặc nheo mắt nhiều khi nhìn xa.
Có thể tự đo khuôn mặt ở nhà rồi mua kính online không cần thử trực tiếp không?
Tự nhận diện khuôn mặt ở nhà là bước khởi đầu tốt, nhưng nên thử trực tiếp trước khi quyết định cuối cùng, vì độ nhô sống mũi và khoảng cách hai thái dương ảnh hưởng tới việc gọng ôm mặt ra sao, những yếu tố này khó đánh giá chính xác qua ảnh.
Chiết suất cao hơn có phải lúc nào cũng tốt hơn không?
Không hẳn. Chiết suất cao giúp tròng mỏng hơn ở cùng độ cận, nhưng nếu độ cận thấp thì chênh lệch độ mỏng giữa các mức chiết suất gần như không đáng kể, trong khi giá chênh lệch rõ rệt. Chiết suất nên chọn theo đúng độ cận, không phải theo nguyên tắc "càng cao càng tốt".
Kính gọng không viền có phù hợp với mọi độ cận không?
Phù hợp nhất với độ cận thấp đến trung bình dùng tròng chiết suất cao. Độ cận rất cao mà chiết suất không đủ cao sẽ khiến mép tròng dày, lộ rõ ở kiểu gọng không viền — nên hỏi tư vấn viên trước khi chọn kiểu gọng này nếu độ cận trên 5.
Đo mắt và chọn gọng nên làm cùng lúc hay tách riêng hai lần ghé?
Làm cùng một lượt ghé được, và thường tiện hơn — biết độ cận trước sẽ giúp việc chọn gọng chính xác hơn, tránh chọn phải gọng không viền hoặc gọng mảnh cho độ cận không phù hợp.
Muốn thử quy trình này trực tiếp?
Chọn kính đúng không phải chuyện may rủi — nó là kết quả của một quy trình theo đúng thứ tự: đo mắt trước, hiểu độ cận, rồi mới chọn gọng và chất liệu theo khuôn mặt và lối sống. Ghé Manh Long Optical để đo mắt miễn phí và thử khoảng 1.000 mẫu gọng tại chỗ.
📍 Manh Long Optical — 147A Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, Hà Nội
🕐 Mở cửa hằng ngày 8:00 – 21:30
📞 0777 986 999 · 💬 Nhắn Zalo · 🗺️ Chỉ đường